Lưu trữ

Snapshot là gì?

Định nghĩa

A snapshot is a point-in-time copy of a virtual machine disk, taken instantly and stored on the same infrastructure. Snapshots protect against your own mistakes and are ideal before an upgrade. They are not backups: if the underlying storage is lost, the snapshots go with it.

Tại sao Snapshot quan trọng

Ảnh chụp nhanh bảo vệ khỏi những sai lầm của chính bạn và là lựa chọn lý tưởng trước khi nâng cấp. Chúng không phải là bản sao lưu: nếu lưu trữ nền tảng bị mất, các ảnh chụp nhanh cũng mất theo.

Snapshot trong thực tế

Nhìn vào danh sách snapshot trước khi chạm vào bất kỳ thứ gì: nó hiển thị trạng thái đĩa, không phải trạng thái bộ nhớ. Chụp một cái ngay trước khi nâng cấp kernel hoặc thay đổi cấu hình; nó mất vài giây và không gây downtime. Khôi phục sẽ quay lại filesystem, nên mọi thứ ghi sau snapshot sẽ bị mất. Snapshot nằm trên cùng máy chủ có nghĩa là đĩa lỗi sẽ kéo snapshot theo. Coi nó là chức năng hoàn tác, không phải bảo hiểm.

Điều mọi người hiểu sai về Snapshot

Mọi người cho rằng snapshot là bản sao lưu. Không phải vậy. Snapshot nằm trên cùng hạ tầng, nên mất lưu trữ sẽ mất cả hai. Định nghĩa công bố nói rõ điều đó, nhưng sai lầm vẫn tồn tại. Đúng là: dùng snapshot để khôi phục sau khi thay đổi rủi ro; dùng bản sao lưu mã hóa hàng đêm để phục hồi sau thảm họa.

Snapshot — các câu hỏi thường gặp

Chụp snapshot có tạm dừng máy chủ của tôi không?

Không. Snapshot được chụp ngay lập tức mà không tạm dừng máy ảo. Bạn có thể tiếp tục phục vụ lưu lượng trong khi snapshot được tạo. Đó là điểm mấu chốt: nó là bản sao tại một thời điểm không làm gián đoạn khối lượng công việc của bạn.

Sự khác biệt giữa snapshot và sao lưu là gì?

Snapshot nằm trên cùng hạ tầng với máy ảo. Nếu lưu trữ đó bị mất, snapshot cũng biến mất. Sao lưu, như bản mã hóa hàng đêm của chúng tôi, sao chép dữ liệu sang một khu vực pháp lý thứ hai. Snapshot để khôi phục nhanh; sao lưu để phục hồi thực sự.

Nơi Snapshot xuất hiện

Thêm từ lưu trữ

NVMe
NVMe là một giao thức lưu trữ kết nối trực tiếp ổ cứng thể rắn qua PCIe, đạt khoảng 500.000 IOPS ngẫu nhiên với độ trễ dưới 100 micro giây.
IOPS
IOPS đo số thao tác đọc hoặc ghi riêng lẻ mà một thiết bị lưu trữ hoàn tất trong mỗi giây.
RAID 10
RAID 10 nhân bản dữ liệu trên các cặp ổ đĩa và chia khối trên các bản nhân bản, mang lại cả dự phòng lẫn hiệu suất cao với chi phí là một nửa dung lượng thô.